베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gợi ý" (1)
gợi ý

영어
동사hint
Thầy giáo gợi ý cho học sinh một chút
The teacher gave the students a little hint.
관련 단어 "gợi ý" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gợi ý" (1)
Thầy giáo gợi ý cho học sinh một chút
The teacher gave the students a little hint.
